TÊN MIỀN QUỐC TẾ
|
Tên miền
|
Phí cài đặt
|
Phí duy trì hàng năm
|
Ghi chú
|
|
.com/.net/.org
|
Miễn phí
|
180.000 VNĐ/năm
|
|
|
.biz/.info
|
Miễn phí
|
180.000 VNĐ/năm
|
|
|
.cc
|
Miễn phí
|
540.000 VNĐ/năm
|
|
|
.ws (4 ký tự trở lên)
|
Miễn phí
|
180.000 VNĐ/năm
|
Tên miền Website
|
|
.ws (3 ký tự)
|
540.000 VNĐ
|
10.620.000 VNĐ/năm
|
|
.ws (2 ký tự)
|
9.900.000 VNĐ
|
17.820.000 VNĐ/năm
|
|
.tv
|
180.000 VNĐ
|
720.000 VNĐ/năm
|
Tên miền Ti vi
|
|
.mobi
|
Miễn phí
|
360.000 VNĐ/năm
|
Tên miền Mobi
|
|
.eu
Không được phép transfer
|
Miễn phí
|
198.000 VNĐ/năm
|
Tên miền Khu vực Âu Châu
|
|
.asia
Không được phép transfer
|
Miễn phí
|
270.000 VNĐ/năm
|
Tên miền Khu vực Á Châu
|
|
.me
Đăng ký tối thiểu 2 năm
|
Miễn phí
|
810.000 VNĐ/2 năm
|
|
|
.tel
|
Miễn phí
|
234.000 VNĐ/ năm
|
|
TÊN MIỀN VIỆT NAM VÀ CÁC NƯỚC
|
Tên miền
|
Phí cài đặt
|
Phí duy trì hàng năm
|
Ghi chú
|
|
.vn ***
|
450.000 VND
|
600.000 VNĐ/năm
|
Chúng tôi là đại lý
đăng ký chính thức của
VNNIC tại Việt Nam
|
|
.com.vn/ .net.vn/ .biz.vn
.gov.vn*/ .org.vn/ .edu.vn**/
.info.vn/ .biz.vn/ .name.vn/
.pro.vn/ .health.vn/ .name.vn/
|
450.000 VND
|
480.000 VNĐ/năm
|
|
.in
Đăng ký tối thiểu 2 năm
Không được transfer
|
Miễn phí
|
324.000 VNĐ/năm
|
Tên miền Ấn Độ
|
|
.co.in/ .net.in/ .org.in/ .firm.in
Đăng ký tối thiểu 2 năm
Không được phép transfer
|
Miễn phí
|
216.000 VNĐ/năm
|
|
.us
|
Miễn phí
|
180.000 VNĐ/năm
|
Tên miền Mỹ
|
|
.cn
|
Miễn phí
|
450.000 VNĐ/năm
|
Tên miền Trung Quốc
|
|
.tw
|
Miễn phí
|
810.000 VNĐ/năm
|
Tên miền Đài Loan (Taiwan)
|
|
.com.tw/ .net.tw/ .org.tw
|
Miễn phí
|
720.000 VNĐ/năm
|
|
.co.uk/.me.uk/.org.uk
|
Miễn phí
|
324.000 VNĐ/năm
|
Tên miền Anh Quốc cấp 3
|